Thông tin chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: Hongbaiyi
Chứng nhận: COA, HPLC MR
Số mô hình: HBY-Tirz
Tài liệu: Sổ tay sản phẩm PDF
Điều khoản thanh toán & vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5 hộp
Giá bán: Có thể thương lượng
chi tiết đóng gói: 30mg/lọ, 10 lọ/hộp
Thời gian giao hàng: 3-5 ngày làm việc sau khi thanh toán của bạn
Điều khoản thanh toán: MoneyGram, Western Union, T/T
Khả năng cung cấp: 20.000 hộp/tháng
Tên: |
Cần bán Tirze 30 mg |
Số CAS: |
2023788-19-2 |
Công thức phân tử: |
C225H348N48O68 |
Trọng lượng phân tử: |
4813.527 |
độ tinh khiết: |
99% |
Tên khác/Từ đồng nghĩa:: |
Bột tirze, LY3298176, GIP/GLP-1 RA |
Nhiệt độ lưu trữ: |
Vui lòng niêm phong và bảo quản ở nhiệt độ 8°C–20°C |
Bao bì: |
30mg * 10 lọ |
Tên: |
Cần bán Tirze 30 mg |
Số CAS: |
2023788-19-2 |
Công thức phân tử: |
C225H348N48O68 |
Trọng lượng phân tử: |
4813.527 |
độ tinh khiết: |
99% |
Tên khác/Từ đồng nghĩa:: |
Bột tirze, LY3298176, GIP/GLP-1 RA |
Nhiệt độ lưu trữ: |
Vui lòng niêm phong và bảo quản ở nhiệt độ 8°C–20°C |
Bao bì: |
30mg * 10 lọ |
![]()
Tirz: Thuốc điều trị đái tháo đường type 2 và hỗ trợ giảm cân
*Cơ chế hoạt động: Tirz 30mg tác động lên hai thụ thể trong cơ thể, tăng cường tác dụng của các hormone ruột tự nhiên. Điều này giúp điều chỉnh lượng đường trong máu và giảm cảm giác thèm ăn, dẫn đến giảm cân.
*Kết quả giảm cân: Các nghiên cứu cho thấy những người mắc bệnh tiểu đường type 2 hoặc béo phì đã giảm trung bình 15-16% trọng lượng cơ thể với Tirze-pa-tide.
*Những điểm quan trọng cần lưu ý: * Tirz-epatide không phải là phương pháp điều trị đái tháo đường type 1. * Không khuyến cáo sử dụng cho người bị viêm tụy. * Tirz-epatide đang được nghiên cứu cho mục đích giảm cân nhưng chưa được FDA phê duyệt cho mục đích này.
*Tác dụng phụ: Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, tiêu chảy và nôn. Những triệu chứng này thường biến mất sau một thời gian.
*Mua Tirz-epatide: Thông tin về việc mua Tirz-epatide trực tuyến trong đoạn văn bản là không an toàn và không được khuyến khích. Tirz-epatide chỉ nên được mua theo đơn của bác sĩ.
Thông tin hóa học
| Tên sản phẩm: | Tirz 30mg |
| Số CAS: | 2023788-19-2 |
| Công thức phân tử: | C225H348N48O68 |
| Trọng lượng phân tử: | 4813.527 |
| Chuỗi: | H-Tyr-Aib-Glu-Gly-Thr-Phe-Thr-Ser-Asp-Tyr-Ser-Ile-Aib-Leu-Asp-Lys-Ile-Ala-Gln-Lys(Eicosanedioyl-isoGlu-PEG2-PEG2)-Ala-Phe-Val-Gln-Trp-Leu-Ile-Ala-Gly-Gly-Pro-Ser-Ser-Gly-Ala-Pro-Pro-Pro-Ser-NH2 |
| Tên khác/Từ đồng nghĩa: | Bột Tirze, LY3298176, GIP/GLP-1 RA |
| Nhiệt độ bảo quản: | Vui lòng đậy kín và bảo quản ở nhiệt độ 8°C–20°C |
Sự khác biệt giữa Tirz-epatide và Semag-lutide
Thay đổi lối sống rất quan trọng để giảm cân
Dạng bào chế: Bột
Độ tinh khiết: Rất cao (trên 99%) - kiểm tra chứng nhận kèm theo để biết chi tiết.
Vận chuyển: Không yêu cầu xử lý đặc biệt, vận chuyển ở nhiệt độ phòng. Giữ ổn định trong vài tuần trong quá trình vận chuyển và kiểm tra hải quan.
Bảo quản:
Ngắn hạn (vài ngày đến vài tuần): Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ từ 0°C đến 4°C (32°F đến 39°F).
Dài hạn (vài tháng đến vài năm): Bảo quản đông lạnh ở -20°C (-4°F).
Hòa tan (Độ hòa tan): Thông tin chưa có, cần nghiên cứu thêm.
Thời hạn sử dụng: Hơn 2 năm nếu được bảo quản đúng cách.
Pha chế (Công thức thuốc): Thông tin chưa có.
Dung dịch đã pha: Bảo quản ở nhiệt độ từ 0°C đến 4°C (32°F đến 39°F) cho mục đích sử dụng ngắn hạn (vài ngày đến vài tuần), hoặc ở -20°C (-4°F) cho việc bảo quản dài hạn (vài tháng).
Hình ảnh sản phẩm:
![]()
![]()
Vận chuyển:
![]()
COA:
![]()